you

/juː/
bạn

I love you.

Tôi yêu bạn.


thông thường

Dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người mà người nói đang nói đến hoặc đang nhắm đến.

You are my best friend.

Bạn là bạn thân nhất của tôi.

Dùng để chỉ người thứ ba trong một cuộc hội thoại.

thông thường

Dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người mà người nghe là đối tượng.

You should study harder.

Bạn nên học chăm chỉ hơn.

Dùng để chỉ người nghe.

Cụm từ kết hợp

you and mebạn và tôiyou knowbạn biết đấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

you betcụm từ
chắc chắn
you know what I meancụm từ
bạn hiểu ý tôi

Mẹo hay

Sử dụng 'you' trong hội thoại

Từ 'you' thường được sử dụng để chỉ người nghe hoặc người thứ ba trong một cuộc hội thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'you' chính xác

Sử dụng 'you' để chỉ người nghe hoặc người thứ ba, nhưng không sử dụng để chỉ chính mình.

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'ēow' có nghĩa là 'bạn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'you' có thể dùng để chỉ một người hoặc nhiều người, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt