Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. we

we

/wiː/
chúng tôi

We are going to the park.

Chúng tôi đang đi công viên.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác, bao gồm người nói.

We need to finish this project by Friday.

Chúng tôi cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.

Dùng trong các câu nói chung hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

we allchúng tôi tất cảwe twochúng tôi hai người

Từ đồng nghĩa

us

Từ trái nghĩa

they

Cụm từ liên quan

we twocụm từ
chúng tôi hai người
we allcụm từ
chúng tôi tất cả

Mẹo hay

Sử dụng 'we' chính xác

'We' dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác, bao gồm người nói. Không dùng để chỉ người nói một mình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'we' trong các câu nói chung

'We' thường dùng trong các câu nói chung hoặc văn bản để chỉ một nhóm bao gồm người nói.

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'wē', từ tiếng German nguyên thủy 'wēs' có nghĩa là 'chúng tôi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác, bao gồm người nói. Không dùng để chỉ người nói một mình.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。