Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. i

i

/aɪ/
tôi

I love learning new languages.

Tôi thích học các ngôn ngữ mới.


trang trọngthông thường

Từ đại từ ngôi thứ nhất, dùng để chỉ chính mình.

I am happy to see you.

Tôi rất vui khi gặp bạn.

Trong tiếng Anh, 'I' luôn viết hoa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

I thinkTôi nghĩI loveTôi yêuI wantTôi muốn

Từ đồng nghĩa

memyself

Từ trái nghĩa

youthey

Cụm từ liên quan

I knowcụm từ
Tôi biết
I don't knowcụm từ
Tôi không biết

Mẹo hay

Viết hoa 'I'

Luôn viết hoa chữ 'I' khi dùng nó làm đại từ ngôi thứ nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'I' đúng cách

'I' chỉ dùng để chỉ chính mình, không dùng để chỉ nhiều người.

Nguồn gốc từ

Từ 'I' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ic', có nghĩa là 'tôi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'I' luôn viết hoa đầu tiên, ngay cả khi ở giữa câu.

Phân tích từ

I
tôi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。