Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. word class

word class

/wɜːrd klæs/
loại từ

Nouns, verbs, and adjectives are all different word classes.

Danh từ, động từ và tính từ là những loại từ khác nhau.


trang trọng

Một nhóm từ có chung các đặc điểm ngữ pháp và chức năng trong ngôn ngữ.

In English, 'run' can belong to multiple word classes depending on its usage.

Trong tiếng Anh, từ 'run' có thể thuộc nhiều loại từ tùy thuộc vào cách sử dụng.

Các loại từ chính trong tiếng Anh bao gồm danh từ, động từ, tính từ, giới từ, đại từ, và liên từ.

Cụm từ kết hợp

word classloại từgrammatical word classloại từ ngữ pháp

Từ đồng nghĩa

part of speechgrammatical category

Cụm từ liên quan

part of speechcụm từ
phần từ
grammatical categorycụm từ
danh mục ngữ pháp

Mẹo hay

Phân biệt loại từ

Học cách phân biệt các loại từ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ pháp và sử dụng từ chính xác.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Mỗi loại từ có chức năng và cấu trúc ngữ pháp riêng, cần học cách phân biệt để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Khái niệm 'word class' bắt nguồn từ ngữ pháp học, phân loại từ theo chức năng và cấu trúc ngữ pháp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, một từ có thể thuộc nhiều loại từ khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng của nó.

Phân tích từ

word
từ
root
+
class
loại
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。