wood
「wood」在Vietnamese中是什麼意思?
gỗThe table is made of wood.
Bàn được làm bằng gỗ.
如何正确使用「wood」:Vietnamese中的定义与例句
chung
Chất liệu tự nhiên từ cây, thường được sử dụng để làm đồ gỗ, nhà cửa, và các sản phẩm khác.
She bought a wooden chair for her garden.
Cô ấy mua một cái ghế gỗ cho vườn của mình.
Từ 'wood' thường được sử dụng để chỉ vật liệu gỗ hoặc rừng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'wood' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'wood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu', có nghĩa là 'rừng' hoặc 'gỗ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wood' có thể chỉ vật liệu gỗ hoặc rừng, tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
wood
gỗ
rootTừ Điển Anh Việt