Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. well-off

well-off

/ˈwɛl ˈɒf/
giàu có

She comes from a well-off family.

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.


thông thường

Có nhiều tiền hoặc tài sản, sống trong điều kiện vật chất tốt.

He’s well-off enough to retire early.

Anh ấy giàu có đủ để nghỉ hưu sớm.

The well-off often have access to better education.

Những người giàu có thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.

Thường dùng để mô tả người có thu nhập cao hoặc tài sản nhiều.

Cụm từ kết hợp

well-off familygia đình giàu cówell-off neighborhoodkhu phố giàu có

Từ đồng nghĩa

wealthyaffluentprosperousrich

Từ trái nghĩa

poorimpoverisheddestitute

Cụm từ liên quan

well-to-docụm từ
giàu có

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người giàu có, không dùng để mô tả người giàu có đến mức xa xỉ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'well' (tốt) và 'off' (có), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính tốt của một người hoặc gia đình.

Phân tích từ

well
tốt
root
+
off
có
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。