Looking up...
She comes from a well-off family.
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.
Có nhiều tiền hoặc tài sản, sống trong điều kiện vật chất tốt.
He’s well-off enough to retire early.
Anh ấy giàu có đủ để nghỉ hưu sớm.
The well-off often have access to better education.
Những người giàu có thường có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.
Thường dùng để mô tả người có thu nhập cao hoặc tài sản nhiều.
Từ này thường dùng để mô tả người giàu có, không dùng để mô tả người giàu có đến mức xa xỉ.
Từ ghép của 'well' (tốt) và 'off' (có), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính tốt của một người hoặc gia đình.