Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prosperous

prosperous

/ˈprɒspərəs/
giàu có, thịnh vượng

The country became prosperous after implementing new economic policies.

Quốc gia trở nên thịnh vượng sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới.


trang trọng

Giàu có, thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.

She comes from a prosperous family.

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.

The region is known for its prosperous trade.

Vùng này nổi tiếng với thương mại thịnh vượng.

Thường dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc thịnh vượng của một cá nhân, gia đình, hoặc quốc gia.

Cụm từ kết hợp

prosperous nationquốc gia thịnh vượngprosperous businessdoanh nghiệp thịnh vượngprosperous familygia đình giàu có

Từ đồng nghĩa

wealthyaffluentthrivingflourishing

Từ trái nghĩa

poorimpoverishedstruggling

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'prosperous' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc mô tả tình trạng thịnh vượng của một quốc gia, gia đình, hoặc doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prosperus', có nghĩa là 'may mắn, thành công'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。