Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. well-being

well-being

/ˈwɛlˌbiːɪŋ/
sức khỏe và hạnh phúc

Regular exercise contributes to your overall well-being.

Tập thể dục thường xuyên góp phần cải thiện sức khỏe và hạnh phúc của bạn.


trang trọng

trạng thái khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần; tình trạng hạnh phúc và an toàn

The company prioritizes the well-being of its employees by offering mental health support programs.

Công ty ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên bằng cách cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

Yoga and meditation can improve your overall well-being.

Yoga và thiền định có thể cải thiện sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của bạn.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, tâm lý học, quản lý sức khỏe, hoặc chính sách xã hội. Có thể đề cập đến cả cá nhân lẫn cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

mental well-beingsức khỏe tinh thầnphysical well-beingsức khỏe thể chấtemotional well-beingsức khỏe cảm xúcoccupational well-beingsức khỏe nghề nghiệpsocial well-beingsức khỏe xã hội

Từ đồng nghĩa

healthwelfarehappinessprosperityquality of life

Từ trái nghĩa

ill-beingmiserysufferingdistress

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
self-carecụm từ
tự chăm sóc bản thân
quality of lifecụm từ
chất lượng cuộc sống

Mẹo hay

Phân biệt 'well-being' và 'welfare'

'Well-being' mang tính cá nhân và toàn diện hơn, trong khi 'welfare' thường đề cập đến các chính sách xã hội, hỗ trợ tài chính hoặc phúc lợi công cộng. Ví dụ: 'Employee well-being programs' (chương trình chăm sóc sức khỏe nhân viên) khác với 'social welfare' (phúc lợi xã hội).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, chính sách công, hoặc tài liệu chuyên ngành. Tránh sử dụng thay thế cho 'happiness' trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'well' (tốt, khỏe mạnh) và 'being' (sự tồn tại, trạng thái). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa 'sự an toàn, hạnh phúc'. Từ thế kỷ 20, thuật ngữ này phát triển thành khái niệm toàn diện về sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực y tế công cộng.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'well-being' với 'wellness' (chủ yếu đề cập đến sức khỏe thể chất thông qua lối sống lành mạnh) hoặc 'happiness' (hạnh phúc chủ quan). 'Well-being' mang tính toàn diện hơn, bao gồm cả yếu tố xã hội, tinh thần và môi trường.

Phân tích từ

well
tốt, khỏe mạnh, hạnh phúc
root
+
being
sự tồn tại, trạng thái, bản chất
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。