Looking up...
Regular exercise contributes to your overall well-being.
Tập thể dục thường xuyên góp phần cải thiện sức khỏe và hạnh phúc của bạn.
trạng thái khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần; tình trạng hạnh phúc và an toàn
The company prioritizes the well-being of its employees by offering mental health support programs.
Công ty ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên bằng cách cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Yoga and meditation can improve your overall well-being.
Yoga và thiền định có thể cải thiện sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của bạn.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, tâm lý học, quản lý sức khỏe, hoặc chính sách xã hội. Có thể đề cập đến cả cá nhân lẫn cộng đồng.
'Well-being' mang tính cá nhân và toàn diện hơn, trong khi 'welfare' thường đề cập đến các chính sách xã hội, hỗ trợ tài chính hoặc phúc lợi công cộng. Ví dụ: 'Employee well-being programs' (chương trình chăm sóc sức khỏe nhân viên) khác với 'social welfare' (phúc lợi xã hội).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, chính sách công, hoặc tài liệu chuyên ngành. Tránh sử dụng thay thế cho 'happiness' trong ngữ cảnh đời thường.
Từ ghép giữa 'well' (tốt, khỏe mạnh) và 'being' (sự tồn tại, trạng thái). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa 'sự an toàn, hạnh phúc'. Từ thế kỷ 20, thuật ngữ này phát triển thành khái niệm toàn diện về sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực y tế công cộng.
Không nên nhầm lẫn 'well-being' với 'wellness' (chủ yếu đề cập đến sức khỏe thể chất thông qua lối sống lành mạnh) hoặc 'happiness' (hạnh phúc chủ quan). 'Well-being' mang tính toàn diện hơn, bao gồm cả yếu tố xã hội, tinh thần và môi trường.