warming

/ˈwɔːrmɪŋ/
sự ấm lên

Global warming is causing the ice caps to melt.

Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang làm tan chảy các mũ băng.


chung

Sự tăng nhiệt độ hoặc làm cho gì đó ấm lên.

She put a warming blanket on the baby.

Cô ấy đặt một chiếc chăn ấm lên cho bé.

Thường dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ hoặc việc làm cho gì đó ấm lên.

environmental

Sự ấm lên toàn cầu, hiện tượng nhiệt độ trung bình trên Trái Đất tăng lên do hoạt động của con người.

Scientists warn about the dangers of global warming.

Các nhà khoa học cảnh báo về nguy hiểm của sự ấm lên toàn cầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và môi trường.

Cụm từ kết hợp

global warmingsự ấm lên toàn cầuwarming upsự ấm lên, sự làm ấm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

warming upcụm từ
sự làm ấm
global warmingcụm từ
sự ấm lên toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'warming' có thể dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày và khoa học môi trường.

Quy tắc vàng

Hạn chế sử dụng

Tránh sử dụng 'warming' khi muốn nói về việc làm ấm một vật thể nhỏ, dùng 'heating' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'warming' bắt nguồn từ động từ 'warm' (làm ấm) với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình hoặc hiện tượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'warming' có thể dùng để chỉ quá trình làm ấm hoặc hiện tượng ấm lên toàn cầu. Trong tiếng Việt, 'sự ấm lên' thường dùng để dịch cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

warm
ấm
root
+
-ing
quá trình, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt