Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. was able to

was able to

/wʌz ˈeɪbəl tuː/
có thể

She was able to finish the project on time.

Cô ấy có thể hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong quá khứ để thực hiện một hành động.

He was able to solve the puzzle after many attempts.

Anh ấy đã có thể giải được câu đố sau nhiều lần thử.

Thường được dùng thay cho "could" khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện thành công một hành động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

was able to finishcó thể hoàn thànhwas able to attendcó thể tham dựwas able to understandcó thể hiểu

Từ đồng nghĩa

couldmanaged to

Từ trái nghĩa

could notwas unable to

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có thể (hiện tại)
will be able tocụm từ
sẽ có thể (tương lai)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa "could" và "was able to"

"Could" thường dùng cho khả năng chung trong quá khứ, còn "was able to" nhấn mạnh việc đã thực hiện thành công một hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng "was able to"

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người nói đã thực hiện được một việc cụ thể trong quá khứ, đặc biệt khi hành động đó không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc gồm động từ "be" (was) + tính từ "able" + giới từ "to" (đánh dấu nguyên mẫu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "was able to" thường dùng cho một hành động cụ thể đã xảy ra, trong khi "could" có thể chỉ khả năng chung trong quá khứ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。