voting
bầu cửThe voting process was fair and transparent.
Quy trình bầu cử diễn ra công bằng và minh bạch.
Hành động hoặc quá trình bầu chọn, thường trong bầu cử hoặc quyết định tập thể.
Voting is a fundamental right in a democracy.
Bầu cử là một quyền cơ bản trong một chế độ dân chủ.
Thường liên quan đến bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể áp dụng cho các quyết định trong tổ chức hoặc cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'voting' thường liên quan đến bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho các quyết định khác trong tổ chức.
Quy tắc vàng
Quyền bầu cử
Trong tiếng Anh, 'voting' thường liên quan đến quyền bầu cử và quá trình bầu cử chính trị.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'voting' có nguồn gốc từ động từ 'vote', có nghĩa là 'bầu chọn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'voting' thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho các quyết định tập thể khác.