Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vocational

vocational

/voʊˈkeɪʃənəl/

「vocational」在Vietnamese中是什麼意思?

liên quan đến nghề nghiệp

She decided to pursue a vocational course in nursing.

Cô ấy quyết định theo học một khóa học nghề về y tá.


如何正确使用「vocational」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Liên quan đến việc học nghề hoặc việc làm chuyên nghiệp.

Vocational training prepares students for specific careers.

Đào tạo nghề nghiệp giúp học sinh chuẩn bị cho các nghề nghiệp cụ thể.

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo nghề.

Cụm từ kết hợp

vocational trainingđào tạo nghề nghiệpvocational schooltrường nghề

Từ đồng nghĩa

professionaltechnicaloccupational

Từ trái nghĩa

academictheoretical

Cụm từ liên quan

go to vocational schoolcụm từ
đi học trường nghề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả giáo dục nghề nghiệp, không dùng cho việc học lý thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vocatio' (cuộc gọi) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giáo dục hoặc đào tạo hướng tới việc làm một nghề cụ thể.

Phân tích từ

vocat
cuộc gọi (từ Latin 'vocatio')
root
+
-ional
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。