Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vocal for local

vocal for local

/ˈvoʊ.kəl fɔr ˈloʊ.kəl/
hỗ trợ sản phẩm địa phương

The campaign aims to be vocal for local businesses.

Chiến dịch này nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.


thông thường

Thuyết trưng hoặc ủng hộ sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp địa phương, đặc biệt là thông qua việc quảng bá hoặc mua sắm.

Many artists are vocal for local crafts by promoting handmade goods.

Nhiều nghệ sĩ ủng hộ thủ công mỹ nghệ địa phương bằng cách quảng bá sản phẩm thủ công.

Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá hoặc phong trào xã hội để khuyến khích mua sắm địa phương.

Cụm từ kết hợp

vocal for local productshỗ trợ sản phẩm địa phươngvocal for local businesseshỗ trợ doanh nghiệp địa phương

Từ đồng nghĩa

support localpromote localadvocate for local

Từ trái nghĩa

ignore localoverlook local

Cụm từ liên quan

buy localcụm từ
mua sắm sản phẩm địa phương
support localcụm từ
hỗ trợ địa phương

Mẹo hay

Sử dụng trong chiến dịch quảng bá

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các chiến dịch quảng bá để khuyến khích mua sắm địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vocal' (thuyết trưng) và 'local' (địa phương), bắt nguồn từ phong trào xã hội khuyến khích mua sắm và ủng hộ sản phẩm địa phương.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá hoặc phong trào xã hội để khuyến khích mua sắm địa phương.

Phân tích từ

vocal
thuyết trưng, ủng hộ
root
+
for local
đối với địa phương
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。