Looking up...
The campaign aims to be vocal for local businesses.
Chiến dịch này nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
Thuyết trưng hoặc ủng hộ sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp địa phương, đặc biệt là thông qua việc quảng bá hoặc mua sắm.
Many artists are vocal for local crafts by promoting handmade goods.
Nhiều nghệ sĩ ủng hộ thủ công mỹ nghệ địa phương bằng cách quảng bá sản phẩm thủ công.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá hoặc phong trào xã hội để khuyến khích mua sắm địa phương.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các chiến dịch quảng bá để khuyến khích mua sắm địa phương.
Từ ghép từ 'vocal' (thuyết trưng) và 'local' (địa phương), bắt nguồn từ phong trào xã hội khuyến khích mua sắm và ủng hộ sản phẩm địa phương.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá hoặc phong trào xã hội để khuyến khích mua sắm địa phương.