upper

/ˈʌpər/
thượng

The upper floor of the building is under renovation.

Tầng trên của tòa nhà đang được trùng tu.


chung

Thượng, ở trên, ở phía trên.

She lives in the upper apartment.

Cô ấy sống ở căn hộ trên.

The upper part of the body includes the head, neck, and chest.

Phần trên của cơ thể bao gồm đầu, cổ và ngực.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phần trên của một vật thể hoặc cơ thể.

Kinh doanh
trang trọng

Thượng cấp, cấp trên.

The upper management approved the new project.

Ban lãnh đạo cấp cao đã phê duyệt dự án mới.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'upper' có thể chỉ cấp quản lý cao hơn.

Cụm từ kết hợp

upper bodyphần trên cơ thểupper classlớp thượng lưuupper limitgiá trị giới hạn trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

upper crustcụm từ
lớp thượng lưu

Mẹo hay

Sử dụng 'upper' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'upper' để tránh nhầm lẫn giữa vị trí và cấp bậc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'upper' với 'higher'

'Upper' thường dùng để chỉ vị trí hoặc phần trên của một vật thể, còn 'higher' có thể dùng để chỉ cấp bậc hoặc giá trị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'upper' có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'thượng cấp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'upper' thường dùng để chỉ vị trí hoặc cấp bậc cao hơn. Trong tiếng Việt, từ 'thượng' thường được sử dụng để dịch 'upper'.

Phân tích từ

up
lên, trên
prefix
+
-er
hiện tượng hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt