Looking up...
The upcoming meeting is very important.
Cuộc họp sắp tới rất quan trọng.
Chỉ đến trong tương lai gần, thường trong vài ngày hoặc tuần tới.
She is excited about the upcoming concert.
Cô ấy rất hứng thú với buổi hòa nhạc sắp tới.
We need to prepare for the upcoming exam.
Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
Thường dùng để chỉ sự kiện hoặc thời gian trong tương lai gần.
Dùng 'upcoming' để chỉ thời gian hoặc sự kiện trong tương lai gần, không dùng cho tương lai xa.
Từ ghép từ 'up' (lên) và 'coming' (đang đến), nghĩa là 'đang đến gần'.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện trong tương lai gần, thường trong vài ngày hoặc tuần tới.