Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. upcoming

upcoming

/ˈʌp.kəm.ɪŋ/
sắp tới

The upcoming meeting is very important.

Cuộc họp sắp tới rất quan trọng.


trang trọngthông thường

Chỉ đến trong tương lai gần, thường trong vài ngày hoặc tuần tới.

She is excited about the upcoming concert.

Cô ấy rất hứng thú với buổi hòa nhạc sắp tới.

We need to prepare for the upcoming exam.

Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

Thường dùng để chỉ sự kiện hoặc thời gian trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

upcoming eventsự kiện sắp tớiupcoming weektuần sắp tớiupcoming projectdự án sắp tới

Từ đồng nghĩa

forthcomingcomingpending

Từ trái nghĩa

pastpreviouscompleted

Cụm từ liên quan

upcoming electioncụm từ
cuộc bầu cử sắp tới
upcoming holidaycụm từ
ngày lễ sắp tới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'upcoming' để chỉ thời gian hoặc sự kiện trong tương lai gần, không dùng cho tương lai xa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'up' (lên) và 'coming' (đang đến), nghĩa là 'đang đến gần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện trong tương lai gần, thường trong vài ngày hoặc tuần tới.

Phân tích từ

up
lên
prefix
+
coming
đang đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。