Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unlikely

unlikely

/ʌnˈlaɪkli/
không có khả năng

It's unlikely that he will come to the party.

Hắn không có khả năng đến bữa tiệc.


chung

Không có khả năng xảy ra hoặc không có khả năng thực hiện.

The weather forecast says it's unlikely to rain tomorrow.

Dự báo thời tiết cho biết hôm mai không có khả năng mưa.

She's an unlikely candidate for the job.

Cô ấy là một ứng viên không có khả năng được chọn cho công việc này.

Thường dùng để mô tả sự không có khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc khả năng thực hiện của một hành động.

Cụm từ kết hợp

unlikely eventsự kiện không có khả năng xảy raunlikely candidateứng viên không có khả năng được chọnunlikely scenariotình huống không có khả năng xảy ra

Từ đồng nghĩa

improbableunprobableimpossible

Từ trái nghĩa

likelyprobablepossible

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'unlikely' thường dùng để mô tả sự không có khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc khả năng thực hiện của một hành động. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'likely' (có khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự không có khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc khả năng thực hiện của một hành động.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
likely
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。