Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unmarked

unmarked

/ʌnˈmɑːrkt/
chưa được đánh dấu

The unmarked car followed the suspect discreetly.

Xe không được đánh dấu đã theo dõi nghi phạm một cách bí mật.


thông thường

Chưa được đánh dấu hoặc ghi chú, thường dùng để chỉ vật, địa điểm, hoặc tài liệu không có dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.

The unmarked police car blended in with the traffic.

Xe cảnh sát không được đánh dấu hòa vào luồng giao thông.

Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, giao thông, hoặc quản lý tài liệu.

chuyên ngành

Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'unmarked' chỉ một từ hoặc hình thức không có đặc điểm phân biệt so với các hình thức khác trong cùng một nhóm.

In many languages, the singular form is the unmarked form, while the plural is marked.

Trong nhiều ngôn ngữ, dạng số ít là dạng không được đánh dấu, trong khi dạng số nhiều được đánh dấu.

Khái niệm này quan trọng trong phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Cụm từ kết hợp

unmarked carxe không được đánh dấuunmarked territorylãnh thổ chưa được đánh dấu

Từ đồng nghĩa

unlabeledunidentifiedunbranded

Từ trái nghĩa

markedlabeledidentified

Cụm từ liên quan

marked territorycụm từ
lãnh thổ đã được đánh dấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh

Từ này thường dùng để mô tả xe cảnh sát hoặc thiết bị không có dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'marked' (đã được đánh dấu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'unmarked' thường dùng để chỉ sự vắng mặt của dấu hiệu nhận dạng, có thể là vật lý hoặc ngôn ngữ.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
marked
đã được đánh dấu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。