Looking up...
You won't pass the exam unless you study hard.
Bạn sẽ không đỗ kỳ thi nếu không học chăm chỉ.
Dùng để chỉ một điều kiện cần thiết để điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng, kết quả sẽ không xảy ra.
You can't enter the club unless you're 18 or older.
Bạn không thể vào câu lạc bộ nếu bạn không đủ 18 tuổi hoặc lớn hơn.
Unless it rains, we'll have the picnic tomorrow.
Nếu không mưa, chúng ta sẽ tổ chức tiệc picnic ngày mai.
Thường được sử dụng trong câu điều kiện để biểu thị một điều kiện cần thiết.
Dùng 'unless' để chỉ một điều kiện cần thiết để điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'Unless you hurry, you'll miss the train.' (Nếu bạn không vội, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến tàu.)
'Unless' thường được sử dụng để chỉ một điều kiện cần thiết, trong khi 'if not' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: 'Unless you leave now, you'll be late.' (Nếu bạn không rời đi ngay bây giờ, bạn sẽ trễ.)
Từ "unless" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "on lesse", từ "on" (trên) và "lesse" (một dạng của
Thường được sử dụng trong câu điều kiện để biểu thị một điều kiện cần thiết. Có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc giữa câu.