Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. if not

if not

/ɪf nɒt/
nếu không thì

I would like to go, if not today, then tomorrow.

Tôi muốn đi, nếu không phải hôm nay thì là ngày mai.


trang trọng

Dùng để diễn tả sự thay thế hoặc lựa chọn thay thế cho điều vừa được nói đến.

She can come with us, if not, she can stay home.

Cô ấy có thể đi cùng chúng tôi, nếu không thì cô ấy có thể ở nhà.

I’ll have tea, if not coffee.

Tôi sẽ uống trà, nếu không thì cà phê.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không mang sắc thái phủ định.

Cụm từ kết hợp

if not now, when?nếu không phải bây giờ, thì khi nào?if not possible, then...nếu không thể, thì...

Từ đồng nghĩa

otherwiseor elseif that's not the case

Từ trái nghĩa

if so

Cụm từ liên quan

if anycụm từ
nếu có (sử dụng khi nghi ngờ sự tồn tại)
if socụm từ
nếu vậy

Mẹo hay

Phân biệt 'if not' và 'otherwise'

'If not' thường đi kèm với một điều kiện cụ thể, trong khi 'otherwise' có thể đứng độc lập để chỉ sự thay thế chung. Ví dụ: 'I’ll call you, if not today, then tomorrow.' (Tôi sẽ gọi bạn, nếu không phải hôm nay thì ngày mai) vs. 'Finish your homework; otherwise, you can’t go out.' (Hoàn thành bài tập đi; nếu không thì không được ra ngoài).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'If not' thường đứng sau một mệnh đề chính để đưa ra phương án thay thế. Không sử dụng 'if not' để mở đầu câu trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'if' (nếu) và 'not' (không), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gif' (nếu) kết hợp với 'not'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau một mệnh đề để đưa ra một phương án thay thế. Không sử dụng 'if not' để bắt đầu câu trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

if
nếu
conjunction
+
not
không
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。