Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fortunate

fortunate

/ˈfɔːr.tʃən.ət/
may mắn

She was fortunate to escape the accident unharmed.

Cô ấy thật may mắn khi thoát khỏi tai nạn mà không bị thương.


chung

có may mắn, gặp vận may

He was fortunate enough to find a good job right after graduation.

Anh ấy thật may mắn khi tìm được một công việc tốt ngay sau khi tốt nghiệp.

Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong hoàn cảnh cụ thể.

trang trọng

tốt lành, thuận lợi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

It was a fortunate coincidence that they met at the conference.

Thật là một sự trùng hợp tốt lành khi họ gặp nhau tại hội nghị.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

fortunate enough tođủ may mắn đểfortunate inmay mắn tronga fortunate eventmột sự kiện may mắn

Từ đồng nghĩa

luckyblessedfavorableprovidential

Từ trái nghĩa

unfortunateunluckymiserable

Mẹo hay

Phân biệt fortunate vs. lucky

'Fortunate' nhấn mạnh vào hoàn cảnh khách quan (số phận, vận may), trong khi 'lucky' thường liên quan đến sự tình cờ hoặc nỗ lực cá nhân. Ví dụ: 'He was fortunate to inherit a fortune' (số phận) vs. 'He was lucky to win the lottery' (tình cờ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Fortunate' thường đứng trước danh từ (a fortunate man) hoặc sau động từ liên kết (She felt fortunate). Không dùng như trạng từ (không phải 'fortunatelly').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *fortunatus*, dạng quá khứ của *fortunari* (làm cho may mắn), xuất phát từ *fortuna* (vận may, số phận). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *fortuné* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự giàu có (dù có thể liên quan). Thường đi kèm với giới từ 'in' (fortunate in love) hoặc 'to' (fortunate to have).

Phân tích từ

fortune
vận may, tài sản
root
+
-ate
hậu tố tạo tính từ (có đặc điểm của)
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。