Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resist

resist

/rɪˈzɪst/
chống lại

She tried to resist the temptation of eating dessert.

Cô ấy cố gắng chống lại sự cám dỗ của món tráng miệng.


thông thường

Chống lại, không chịu nhượng, không chịu chịu chịu một điều gì đó.

He couldn't resist buying the new phone.

Anh ấy không thể chống lại việc mua điện thoại mới.

The material is resistant to water.

Chất liệu này chống nước.

Thường được sử dụng để mô tả sự chống lại sự cám dỗ, áp lực hoặc sự cố gắng.

Cụm từ kết hợp

resist temptationchống lại sự cám dỗresist pressurechống lại áp lựcresist changechống lại sự thay đổi

Từ đồng nghĩa

opposedefywithstandfightrefuse

Từ trái nghĩa

yieldsubmitacceptsurrendergive in

Cụm từ liên quan

resist the urgecụm từ
chống lại sự cám dỗ
resist the temptationcụm từ
chống lại sự cám dỗ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'resist' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một điều gì đó, chứ không phải là sự từ chối hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một điều gì đó, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'oppose' hoặc 'defy' để làm cho câu văn phong phú hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại, chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì hoặc sự chống lại.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-sist
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。