Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. try again tomorrow

try again tomorrow

/traɪ əˈɡɛn təˈmɒroʊ/
thử lại vào ngày mai

I couldn't fix the computer today, but I'll try again tomorrow.

Hôm nay tôi không sửa được máy tính, nhưng ngày mai tôi sẽ thử lại.


thông thường

Hành động trì hoãn việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề đến hôm sau vì không đủ thời gian, năng lực hoặc may mắn vào lúc đó.

The software update failed, so the IT team decided to try again tomorrow.

Cập nhật phần mềm thất bại, nên nhóm IT quyết định thử lại vào ngày mai.

I'm too tired to finish this report now—let's try again tomorrow.

Tôi quá mệt để hoàn thành báo cáo này bây giờ—hãy thử lại vào ngày mai.

Thường được dùng khi người nói thừa nhận không thể hoàn thành công việc trong ngày hôm nay vì lý do khách quan hoặc chủ quan, và mong đợi có thể làm tốt hơn vào ngày mai.

Cụm từ kết hợp

try again tomorrowthử lại vào ngày mailet's try again tomorrowhãy thử lại vào ngày maiwe'll try again tomorrowchúng ta sẽ thử lại vào ngày mai

Từ đồng nghĩa

postponedelaytake another shot tomorrow

Từ trái nghĩa

do it nowfinish todaysolve immediately

Cụm từ liên quan

sleep on itcụm từ
nghĩ kỹ rồi quyết định vào ngày hôm sau
tomorrow is another daytục ngữ
ngày mai sẽ là một cơ hội mới

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp công sở

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn cần từ chối một nhiệm vụ ngay lập tức nhưng muốn giữ thái độ tích cực. Ví dụ: 'I can't complete this analysis today, but I'll try again tomorrow.'

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Không nên dùng 'try again tomorrow' như một cách thoái thác trách nhiệm. Hãy kết hợp với lời giải thích cụ thể nếu cần thiết.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp động từ 'try' (cố gắng) và trạng ngữ chỉ thời gian 'again tomorrow' (lại vào ngày mai), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 như một cách diễn đạt sự trì hoãn có chủ đích hoặc do bất khả kháng.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc học tập khi người nói muốn thể hiện sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận giới hạn thời gian. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngụ ý sự chần chừ hoặc thiếu quyết tâm.

Phân tích từ

try
cố gắng, thử làm gì đó
verb
+
again
lại, một lần nữa
adverb
+
tomorrow
ngày mai
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。