Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. try

try

/traɪ/
cố gắng

I will try my best to finish the project on time.

Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.


thông thường

Cố gắng làm gì đó, thường khi không chắc chắn về kết quả.

She tried to open the locked door.

Cô ấy cố gắng mở cửa bị khóa.

Thường dùng với động từ chính để chỉ hành động cố gắng.

thông thường

Thử, kiểm tra để xem có phù hợp không.

Try this new recipe; it's delicious!

Hãy thử công thức mới này; nó rất ngon!

Dùng khi khuyến khích ai đó làm gì đó để trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

try your bestcố gắng hết sứctry againthử lạitry onthử mặc

Từ đồng nghĩa

attemptendeavorendeavourendeavorattempt

Từ trái nghĩa

give upquit

Cụm từ liên quan

try andcụm từ
cố gắng và
try outđộng từ cụm
thử nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng 'try' với động từ chính

Thường dùng 'try' trước một động từ chính để chỉ hành động cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng 'try' với động từ không có chủ thể rõ ràng

Ví dụ: 'Try to be happy' (đúng) vs 'Try happy' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'trēowan' có nghĩa là 'chăm chỉ, chăm chỉ làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với 'to' hoặc 'on' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

try
cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。