Looking up...
We went on a tour of the ancient city.
Chúng tôi đã đi du lịch khám phá thành phố cổ.
Một chuyến đi du lịch để khám phá các địa điểm mới, thường có lịch trình sắp xếp trước.
The tour included visits to famous landmarks and local markets.
Chuyến du lịch bao gồm các chuyến tham quan các di tích nổi tiếng và các chợ địa phương.
Thường được tổ chức bởi các công ty du lịch hoặc hướng dẫn viên.
Một chuyến đi ngắn để tham quan hoặc kiểm tra một nơi nào đó.
The new employee was given a tour of the office.
Nhân viên mới được đưa đi tham quan văn phòng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc.
Từ 'tour' thường được sử dụng để mô tả một chuyến đi có lịch trình sắp xếp trước, khác với 'trip' hoặc 'journey'.
'Tour' thường có lịch trình sắp xếp trước và hướng dẫn viên, trong khi 'trip' có thể là một chuyến đi ngắn hơn và tự do hơn.
Từ tiếng Pháp 'tour', có nghĩa là 'vòng quay' hoặc 'chuyến đi'.
Từ 'tour' thường được sử dụng để mô tả một chuyến đi có mục đích du lịch hoặc tham quan.