Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tie someone up

tie someone up

/taɪ ˈsʌm.wʌn ʌp/◆động từ cụm
bắt giam, giam canh

The kidnappers tied the victim up before demanding a ransom.

Kẻ bắt cóc đã bắt giam nạn nhân trước khi đòi tiền chuộc.


thông thường

Bắt giam hoặc giam canh ai đó bằng cách buộc họ bằng dây hoặc vật liệu khác để ngăn chặn họ di chuyển tự do.

The police tied the suspect up while waiting for backup.

Cảnh sát đã bắt giam nghi phạm trong khi chờ viện binh.

She tied the child up with a rope to keep them from running away.

Cô ấy đã buộc đứa trẻ bằng dây để ngăn chặn họ chạy trốn.

Thường được sử dụng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, giải trí hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

tie up a criminalbắt giam một tên tội phạmtie up a hostagebắt giam một con tin

Từ đồng nghĩa

restrainbindsecure

Từ trái nghĩa

releaseuntiefree

Cụm từ liên quan

tie downđộng từ cụm
buộc chặt chẽ
tie up loose endsthành ngữ
xử lý những việc còn lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'tie someone up' khi muốn nói về việc bắt giam hoặc giam canh ai đó bằng cách buộc họ.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý

Nó chỉ dùng khi có hành động vật lý buộc ai đó, không dùng để chỉ bắt giam tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'tie' có nghĩa là 'buộc' và 'up' được sử dụng để chỉ hành động giam canh hoặc bắt giam ai đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, giải trí hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Phân tích từ

tie
buộc
root
+
up
giam canh
particle
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。