Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thin

thin

/θɪn/
mỏng

She has very thin hair.

Cô ấy có tóc rất mỏng.


trang trọng

Có độ dày nhỏ, mỏng manh, không dày

The paper is too thin to write on.

Giấy quá mỏng để viết.

Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày nhỏ.

thông thường

Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ

He is very thin after his illness.

Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh.

Dùng để mô tả người hoặc động vật có cơ thể mảnh khảnh.

Cụm từ kết hợp

thin airkhông khí mỏng manhthin icebăng mỏngthin outgiảm dần, mỏng đi

Từ đồng nghĩa

slimslenderlean

Từ trái nghĩa

thickfatheavy

Cụm từ liên quan

thin as a rakethành ngữ
gầy như cây xẻng
thin on the groundthành ngữ
ít, hiếm

Mẹo hay

Sử dụng 'thin' với vật thể

Dùng 'thin' để mô tả vật thể có độ dày nhỏ, như giấy, tóc, hoặc kim loại.

Sử dụng 'thin' với người

Dùng 'thin' để mô tả người gầy hoặc mảnh khảnh, thường liên quan đến sức khỏe.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thin' và 'thin out'

'Thin' mô tả trạng thái mỏng của vật thể hoặc người, còn 'thin out' mô tả quá trình giảm dần hoặc mỏng đi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thin' thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có độ dày nhỏ hoặc cơ thể mảnh khảnh. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả vật lý đến mô tả tình trạng sức khỏe.

Phân tích từ

thin
mỏng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。