thinking
suy nghĩShe was deep in thinking.
Cô ấy đang chìm trong suy nghĩ.
Quá trình sử dụng trí não để cân nhắc, suy xét hoặc tạo ra ý tưởng.
Critical thinking is essential for problem solving.
Tư duy phản biện là cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Thường dùng ở dạng danh từ chung, không chỉ một suy nghĩ cụ thể.
Hoạt động suy nghĩ chung chung, trạng thái tâm trí đang tập trung vào một vấn đề.
He was lost in thinking about his future.
Anh ấy đang lạc vào suy nghĩ về tương lai của mình.
Có thể đi kèm với giới từ "about", "of"...
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Distinguish from ‘thought’
‘Thinking’ là quá trình, còn ‘thought’ là kết quả cụ thể của quá trình đó.
Quy tắc vàng
Use with appropriate prepositions
Khi nói về đối tượng suy nghĩ, dùng ‘thinking about/of’; không dùng ‘thinking the…’.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Old English “þencan” (nghĩ) + hậu tố -ing, tạo thành danh từ chỉ hành động suy nghĩ.
Ghi chú sử dụng
‘Thinking’ thường dùng để chỉ hành động suy nghĩ chung; khi muốn nói một suy nghĩ cụ thể, dùng “thought”.