Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thick

thick

/θɪk/
dày

The book has a thick cover.

Cuốn sách có bìa dày.


chung

Có độ dày lớn, rộng hoặc dày đặc.

The fog was so thick that we couldn't see the road.

Sương mù dày đến nỗi chúng ta không nhìn thấy đường.

She has a thick accent.

Cô ấy có giọng nói có âm thanh dày đặc.

Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày lớn hoặc chất lượng dày đặc.

thông thường

Có tính chất dày đặc, khó hiểu hoặc khó tiếp cận.

The manual is thick with technical jargon.

Sách hướng dẫn đầy những thuật ngữ kỹ thuật.

Dùng để mô tả văn bản hoặc nội dung phức tạp.

Cụm từ kết hợp

thick skinda dàythick fogsương mù dàythick accentâm thanh dày đặc

Từ đồng nghĩa

denseheavysturdyhefty

Từ trái nghĩa

thinslimlightflimsy

Cụm từ liên quan

thick as thievesthành ngữ
gắn bó với nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'thick' với vật thể

Dùng 'thick' để mô tả vật thể có độ dày lớn, chẳng hạn như 'thick book' (cuốn sách dày).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thick' và 'thin'

'Thick' mô tả độ dày lớn, còn 'thin' mô tả độ mỏng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'có độ dày lớn' hoặc 'dày đặc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thick' thường dùng để mô tả vật thể có độ dày lớn hoặc chất lượng dày đặc. Nó cũng có thể dùng để mô tả âm thanh, tiếng nói hoặc văn bản có tính chất phức tạp.

Phân tích từ

thick
dày
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。