Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tend

tend

/tɛnd/
chăm sóc, quan tâm

She tends to the garden every morning.

Cô ấy chăm sóc vườn mỗi buổi sáng.


chung

Chăm sóc, quan tâm hoặc làm cho điều gì đó được giữ gìn tốt.

The nurse tends to the patients with care.

Y tá chăm sóc bệnh nhân với sự chăm chỉ.

Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc.

chung

Có xu hướng làm điều gì đó, thường xuyên hoặc theo một mẫu nhất định.

He tends to be late for meetings.

Anh ấy thường đến muộn các cuộc họp.

Dùng để mô tả thói quen hoặc xu hướng của một người.

Cụm từ kết hợp

tend tocó xu hướngtend forchăm sóc cho

Từ đồng nghĩa

care forlook afterattend tolean toward

Từ trái nghĩa

neglectignore

Cụm từ liên quan

tend tocụm từ
có xu hướng
tend forcụm từ
chăm sóc cho

Mẹo hay

Sử dụng 'tend to' và 'tend for'

'Tend to' thường dùng để chỉ xu hướng hoặc thói quen, còn 'tend for' dùng để chỉ việc chăm sóc cho một đối tượng cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tend to' và 'tend for'

'Tend to' thường dùng để nói về xu hướng hoặc thói quen, ví dụ: 'She tends to be quiet.' (Cô ấy thường im lặng). 'Tend for' dùng để nói về việc chăm sóc, ví dụ: 'He tends for the garden.' (Anh ấy chăm sóc vườn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tenden', có nghĩa là 'cố gắng, cố gắng làm gì đó'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tend' có thể dùng với 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc hoặc quan tâm. Ví dụ: 'tend to the children' hoặc 'tend for the garden'.

Phân tích từ

tend
chăm sóc, quan tâm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。