Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tenant

tenant

/ˈtɛnənt/

「tenant」在Vietnamese中是什麼意思?

người thuê nhà

The tenant paid the rent on time every month.

Người thuê nhà đã trả tiền thuê đúng hạn mỗi tháng.


如何正确使用「tenant」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Người thuê nhà hoặc đất, thường ký hợp đồng với chủ nhà để sử dụng tài sản trong một thời gian nhất định.

The landlord and tenant signed a one-year lease agreement.

Chủ nhà và người thuê đã ký hợp đồng thuê nhà trong một năm.

Trong tiếng Anh, từ 'tenant' thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý liên quan đến thuê nhà.

Cụm từ kết hợp

tenant agreementhợp đồng thuê nhàtenant rightsquyền lợi của người thuêtenant evictionsự trục xuất người thuê

Từ đồng nghĩa

renterlessee

Từ trái nghĩa

landlordowner

Cụm từ liên quan

tenant at willcụm từ
người thuê có thể bị trục xuất bất kỳ lúc nào
tenant in commoncụm từ
người thuê chung tài sản với người khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'tenant' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'người thuê' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Hợp đồng thuê nhà

Khi sử dụng từ 'tenant', hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà để tránh tranh chấp.

Nguồn gốc từ

Từ 'tenant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tenant', có nghĩa là 'người giữ' hoặc 'người sở hữu'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tenere', có nghĩa là 'cầm giữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tenant' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng thuê nhà. Trong tiếng Việt, từ 'người thuê' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

ten
cầm giữ
root
+
-ant
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。