Looking up...
The tenant paid the rent on time every month.
Người thuê nhà đã trả tiền thuê đúng hạn mỗi tháng.
Người thuê nhà hoặc đất, thường ký hợp đồng với chủ nhà để sử dụng tài sản trong một thời gian nhất định.
The landlord and tenant signed a one-year lease agreement.
Chủ nhà và người thuê đã ký hợp đồng thuê nhà trong một năm.
Trong tiếng Anh, từ 'tenant' thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý liên quan đến thuê nhà.
Trong tiếng Anh, 'tenant' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'người thuê' được sử dụng phổ biến hơn.
Khi sử dụng từ 'tenant', hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng thuê nhà để tránh tranh chấp.
Từ 'tenant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tenant', có nghĩa là 'người giữ' hoặc 'người sở hữu'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tenere', có nghĩa là 'cầm giữ'.
Trong tiếng Anh, 'tenant' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng thuê nhà. Trong tiếng Việt, từ 'người thuê' được sử dụng phổ biến hơn.