Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ten

ten

/tɛn/
mười

She has ten apples in her basket.

Cô ấy có mười quả táo trong giỏ của mình.


trang trọng

Số tự nhiên ngay sau số chín và ngay trước số mười một.

The number ten is considered lucky in many cultures.

Số mười được coi là số may mắn trong nhiều văn hóa.

Trong tiếng Anh, 'ten' là một số cơ bản và thường được sử dụng trong các tính toán đơn giản.

Cụm từ kết hợp

ten yearsmười nămten dollarsmười đô laten minutesmười phút

Từ đồng nghĩa

10

Cụm từ liên quan

tenfoldcụm từ
gấp mười lần
ten to onecụm từ
một trong mười

Mẹo hay

Sử dụng 'ten' trong các tính toán đơn giản

Bạn có thể sử dụng 'ten' để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Số thứ tự

Khi sử dụng 'ten' để chỉ số thứ tự, bạn có thể thêm '-th' để tạo thành 'tenth' (thứ mười).

Nguồn gốc từ

Từ 'ten' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēn', có liên quan đến từ 'tien' trong tiếng Đức và 'tien' trong tiếng Hà Lan, tất cả đều có nghĩa là 'mười'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ten' thường được sử dụng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'tenfold' (gấp mười lần) hoặc 'ten to one' (một trong mười).

Phân tích từ

t
không có nghĩa riêng
prefix
+
en
không có nghĩa riêng
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。