tell

/tɛl/
nói

She told me a secret.

Cô ấy đã nói cho tôi một bí mật.


thông thường

Nói, truyền đạt thông tin cho ai đó.

Can you tell me the time?

Bạn có thể nói cho tôi biết giờ không?

Dùng để truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu thông tin.

trang trọng

Cho biết, tiết lộ một điều gì đó.

The doctor told him the diagnosis.

Bác sĩ đã cho biết chẩn đoán cho anh ấy.

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Đánh giá, dự đoán kết quả của một sự kiện.

I can't tell if he's joking or not.

Tôi không thể đoán được anh ấy đang đùa hay không.

Dùng để biểu thị sự không chắc chắn về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

tell a storykể một câu chuyệntell the truthnói thậttell a lienói dối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tell on someonecụm từ
báo cho ai đó biết về hành động sai trái của một người khác

Mẹo hay

Sử dụng 'tell' để yêu cầu thông tin

Bạn có thể sử dụng 'tell' để yêu cầu thông tin từ người khác, ví dụ: 'Can you tell me the way to the station?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tell' và 'say'

'Tell' thường được sử dụng khi nói đến việc truyền đạt thông tin cho một người cụ thể, trong khi 'say' được sử dụng khi nói về việc nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tellan', có nghĩa là 'đếm, kể, nói'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tell' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu thông tin. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự không chắc chắn về một điều gì đó.

Phân tích từ

tell
nói, truyền đạt
root
Từ Điển Anh Việt