Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surplus

surplus

/ˈsɜːrpləs/

「surplus」在Vietnamese中是什麼意思?

thặng dư

The company has a surplus of cash.

Công ty có một khoản thặng dư tiền mặt.


如何正确使用「surplus」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Số lượng hoặc giá trị vượt quá nhu cầu hoặc mức cần thiết; phần dư.

There is a surplus of food after the festival.

Có một lượng thực phẩm thặng dư sau lễ hội.

Thường dùng trong kinh tế, tài chính và các tình huống nói về tài nguyên dư thừa.

trang trọng

Có mức thặng dư; vượt quá mức cần thiết (dùng như tính từ).

The surplus inventory was sold at a discount.

Hàng tồn kho thặng dư đã được bán giảm giá.

Khi dùng như tính từ, thường đi kèm danh từ như 'surplus goods', 'surplus labor'.

Cụm từ kết hợp

surplus ofsố lượng thặng dư củabudget surplusthặng dư ngân sáchsurplus goodshàng thặng dư

Từ đồng nghĩa

excessoverage

Từ trái nghĩa

deficitshortage

Cụm từ liên quan

budget surpluscụm từ
thặng dư ngân sách
surplus laborcụm từ
thặng dư lao động

Mẹo hay

Cách dùng với 'of'

Khi nói về một loại tài nguyên, dùng cấu trúc 'surplus of + noun' (ví dụ: surplus of water).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'deficit'

Surplus là phần thặng dư, còn 'deficit' là thiếu hụt; hai khái niệm đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'surplus', dạng quá khứ của 'surplus' (exceed), kết hợp 'sur-' (over) + 'plus' (more).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'surplus' thường dịch là 'thặng dư' và được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, cũng như các tình huống nói về tài nguyên dư thừa.

Phân tích từ

sur-
over, vượt quá
prefix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。