Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surge

surge

/sɜːdʒ/
sự bùng phát, sự tăng đột ngột

The hospital saw a surge in patients after the storm.

Bệnh viện đã chứng kiến sự bùng phát số lượng bệnh nhân sau cơn bão.


chung

Sự tăng đột ngột, thường về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

There was a surge in online orders during the holiday season.

Số lượng đơn hàng trực tuyến tăng đột ngột trong mùa lễ.

Thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột trong một thời gian ngắn.

chung

Sự bùng phát, sự nổi lên mạnh mẽ.

A surge of emotion overwhelmed her as she saw her family again.

Cơn bùng phát cảm xúc làm cho cô ấy bị chấn động khi gặp lại gia đình.

Dùng để mô tả sự nổi lên mạnh mẽ của cảm xúc hoặc sự kiện.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự tăng đột ngột của dòng điện trong một mạch điện.

A power surge can damage electronic devices.

Sự tăng đột ngột dòng điện có thể gây hỏng thiết bị điện tử.

Trong lĩnh vực điện tử, surge thường đề cập đến sự tăng đột ngột của dòng điện.

Cụm từ kết hợp

surge in demandsự tăng đột ngột nhu cầusurge of emotioncơn bùng phát cảm xúcpower surgesự tăng đột ngột dòng điện

Từ đồng nghĩa

spikeincreaserushoutburstfluctuation

Từ trái nghĩa

declinedropdecreasediminish

Cụm từ liên quan

surge protectorcụm từ
thiết bị bảo vệ trước sự tăng đột ngột dòng điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'surge' thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột, không phải tăng dần dần.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'increase'

'Surge' đề cập đến sự tăng đột ngột, còn 'increase' có thể là tăng dần dần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surgir' (nổi lên, bùng phát).

Ghi chú sử dụng

Từ 'surge' thường dùng để mô tả sự tăng đột ngột, có thể là về số lượng, mức độ hoặc cường độ. Trong lĩnh vực điện tử, nó đặc biệt đề cập đến sự tăng đột ngột dòng điện.

Phân tích từ

surge
nổi lên, bùng phát
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。