Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surgeon

surgeon

/ˈsɜːdʒən/

「surgeon」在Vietnamese中是什麼意思?

bác sĩ phẫu thuật

The surgeon performed a successful heart transplant.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép tim thành công.


如何正确使用「surgeon」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
chuyên ngành

Một bác sĩ chuyên thực hiện các thủ thuật phẫu thuật để chữa bệnh hoặc sửa chữa tổn thương cơ thể.

The surgeon used advanced techniques to repair the damaged artery.

Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để sửa chữa động mạch bị hỏng.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

cardiothoracic surgeonbác sĩ phẫu thuật tim mạchneurosurgeonbác sĩ phẫu thuật nãogeneral surgeonbác sĩ phẫu thuật tổng quát

Từ đồng nghĩa

doctorphysicianmedical practitioner

Cụm từ liên quan

surgeon generalcụm từ
người đứng đầu cơ quan y tế công cộng ở một quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'surgeon' với 'physician' (bác sĩ tổng quát).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'surgeon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chirurgien', từ tiếng Latinh 'chirurgus', và từ tiếng Hy Lạp 'χειρουργός' (cheirourgós), nghĩa là 'người làm việc bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'surgeon' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ phẫu thuật chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bác sĩ phẫu thuật'.

Phân tích từ

sur-
từ tiền tố có nghĩa là 'trên' hoặc 'chuyên sâu'
prefix
+
-geon
từ hậu tố có nghĩa là 'người làm việc với'
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。