Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sufficient

sufficient

/səˈfɪʃənt/
đủ

The money we have is sufficient for our trip.

Tiền chúng tôi có đủ cho chuyến đi của chúng tôi.


trang trọng

Đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu, không cần thêm.

She has sufficient experience to handle the job.

Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý công việc.

Thường dùng để chỉ lượng hoặc số lượng đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

sufficient evidencecác bằng chứng đủsufficient fundsquỹ đủsufficient timethời gian đủ

Từ đồng nghĩa

adequateenoughample

Từ trái nghĩa

insufficientinadequatelacking

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sufficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufficere' (đủ, đáp ứng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'sufficient' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.

Phân tích từ

suff
đủ
root
+
-icient
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。