enough
đủDo you have enough time to finish this?
Anh có đủ thời gian để hoàn thành việc này không?
Đủ, đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu
She bought enough food for the week.
Cô ấy mua đủ thức ăn cho cả tuần.
He's not strong enough to lift that.
Anh ấy không đủ mạnh để nâng cái đó lên.
Thường dùng để chỉ số lượng hoặc chất lượng đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Quá nhiều, quá mức
That's enough! Stop it now!
Đủ rồi! Dừng lại ngay bây giờ!
Dùng để chỉ một mức độ quá mức hoặc quá nhiều.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'enough' với danh từ
Khi dùng 'enough' với danh từ, nó thường đi trước danh từ. Ví dụ: 'enough water' (đủ nước).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'enough' và 'too much'
'Enough' chỉ số lượng hoặc chất lượng đủ để đáp ứng nhu cầu, còn 'too much' chỉ số lượng hoặc chất lượng quá mức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'genōg', có nghĩa là 'đủ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'enough' có thể dùng như một tính từ, đại từ hoặc trạng từ. Khi dùng như đại từ, nó thường đi trước danh từ.