Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sue

sue

/suː/
đăng kiện

She decided to sue the company for unfair dismissal.

Cô ấy quyết định đăng kiện công ty vì bị sa thải không công bằng.


Luật
trang trọng

Nộp đơn kiện ai đó tại tòa án để yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý.

The victim sued the driver for negligence.

Người bị thương đã kiện tài xế vì lỗi cẩu thả.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

sue for damagesđăng kiện yêu cầu bồi thườngsue someoneđăng kiện ai đó

Từ đồng nghĩa

file a lawsuittake legal action

Từ trái nghĩa

settle out of court

Cụm từ liên quan

sue for defamationcụm từ
đăng kiện vì vu khống
sue for breach of contractcụm từ
đăng kiện vì vi phạm hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'sue' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này luôn liên quan đến việc kiện tụng và yêu cầu bồi thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'suer', có nghĩa là 'đòi hỏi' hoặc 'yêu cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và yêu cầu sự chính xác trong ngữ cảnh.

Phân tích từ

sue
đăng kiện
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。