Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spring

spring

/sprɪŋ/
mùa xuân

I love walking in the park during spring.

Tôi thích đi dạo trong công viên vào mùa xuân.


trang trọng

Mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm, thường bắt đầu từ tháng 3 đến tháng 5 ở Bắc bán cầu.

Spring is a time of renewal and growth.

Mùa xuân là thời gian của sự đổi mới và phát triển.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Lò xo, thiết bị đàn hồi dùng để tích trữ năng lượng.

The toy car uses a spring to propel it forward.

Xe đồ chơi sử dụng lò xo để đẩy nó về phía trước.

Cụm từ kết hợp

spring into actionhành động nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

springtimesource

Từ trái nghĩa

autumnfall

Cụm từ liên quan

spring breakcụm từ
kỳ nghỉ mùa xuân

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'springan', có nghĩa là 'để nảy mầm' hoặc 'để phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spring' có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。