spotlight
đèn chiếu sángThe spotlight was on the lead actor during the performance.
Đèn chiếu sáng đã chiếu lên diễn viên chính trong buổi biểu diễn.
Một đèn chiếu sáng mạnh, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc để tập trung sự chú ý vào một đối tượng hoặc khu vực nhất định.
The spotlight illuminated the entire stage.
Đèn chiếu sáng đã làm sáng toàn bộ sân khấu.
Trong tiếng Anh, 'spotlight' cũng có thể được dùng như một động từ, nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'tập trung sự chú ý vào'.
Sự chú ý hoặc sự quan tâm của công chúng được tập trung vào một người hoặc một vấn đề nhất định.
The scandal put the politician in the spotlight.
Vụ scandal đã đưa chính trị gia vào tâm điểm sự chú ý của công chúng.
Trong ngữ cảnh này, 'spotlight' thường được dùng như một danh từ và có nghĩa là 'tâm điểm sự chú ý'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'spotlight' trong ngữ cảnh biểu diễn
Khi nói về các buổi biểu diễn hoặc sự kiện, 'spotlight' thường được dùng để chỉ đèn chiếu sáng hoặc sự chú ý của công chúng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa danh từ và động từ
Lưu ý rằng 'spotlight' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó thay đổi tùy theo cách sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ 'spotlight' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'spot' (điểm, chỗ) và 'light' (ánh sáng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'spotlight' có thể được dùng như một danh từ hoặc một động từ. Khi dùng như một danh từ, nó thường đề cập đến một đèn chiếu sáng mạnh hoặc sự chú ý của công chúng. Khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'tập trung sự chú ý vào'.