Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spectrum

spectrum

/ˈspɛktrəm/

「spectrum」在Vietnamese中是什麼意思?

quang phổ

The light spectrum includes all colors from red to violet.

Quang phổ ánh sáng bao gồm tất cả các màu sắc từ đỏ đến tím.


如何正确使用「spectrum」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Dãy các giá trị liên tục hoặc các hiện tượng liên quan đến nhau, thường được sắp xếp theo thứ tự.

The political spectrum ranges from left-wing to right-wing.

Quang phổ chính trị từ cánh tả đến cánh hữu.

The product is available in a wide spectrum of colors.

Sản phẩm có sẵn trong một loạt màu sắc rộng.

Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự liên tục trong một lĩnh vực.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong vật lý, quang phổ là sự phân bố của ánh sáng theo bước sóng hoặc tần số.

Scientists analyzed the star's spectrum to determine its composition.

Các nhà khoa học phân tích quang phổ của ngôi sao để xác định thành phần của nó.

Trong vật lý, quang phổ thường liên quan đến ánh sáng hoặc sóng điện từ.

Cụm từ kết hợp

broad spectrumquang phổ rộngcolor spectrumquang phổ màu sắcelectromagnetic spectrumquang phổ điện từ

Từ đồng nghĩa

rangescalecontinuum

Từ trái nghĩa

single valuediscrete set

Cụm từ liên quan

across the spectrumcụm từ
trên toàn bộ quang phổ
full spectrumcụm từ
quang phổ đầy đủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý, 'spectrum' thường liên quan đến ánh sáng hoặc sóng điện từ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'speculum'

'Spectrum' là danh từ, còn 'speculum' là một thiết bị y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'spectrum', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự hiện ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spectrum' thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự liên tục trong một lĩnh vực, chẳng hạn như quang phổ màu sắc, quang phổ chính trị, hoặc quang phổ tần số.

Phân tích từ

spectr
hình ảnh, sự hiện ra
root
+
-um
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。