Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. specimen

specimen

/ˈspɛsɪmən/

「specimen」在Vietnamese中是什麼意思?

mẫu vật

The scientist examined the specimen under the microscope.

Nhà khoa học kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi.


如何正确使用「specimen」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

mẫu vật được thu thập để nghiên cứu, kiểm tra hoặc trưng bày (thường trong khoa học, y tế hoặc giáo dục)

The lab received a new specimen of the rare plant for DNA analysis.

Phòng thí nghiệm nhận được một mẫu vật mới của loài cây quý hiếm để phân tích DNA.

The museum displayed a specimen of a dinosaur bone.

Bảo tàng trưng bày một mẫu xương khủng long.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc khảo cổ học. Không nhầm lẫn với 'sample' (mẫu đại diện) hay 'example' (ví dụ).

Cụm từ kết hợp

blood specimenmẫu máutissue specimenmẫu môspecimen collectionthu thập mẫu vật

Từ đồng nghĩa

sampleexampleexemplar

Mẹo hay

Phân biệt 'specimen' và 'sample'

'Specimen' thường nhấn mạnh vào việc thu thập vật thể vật lý để nghiên cứu khoa học (ví dụ: mẫu đá, mẫu máu), trong khi 'sample' có thể ám chỉ bất kỳ vật thể hoặc dữ liệu đại diện nào (ví dụ: mẫu khảo sát, mẫu sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'specimen' trong ngữ cảnh khoa học

Luôn sử dụng 'specimen' khi đề cập đến vật thể vật lý được thu thập để nghiên cứu khoa học, y tế hoặc khảo cổ học. Ví dụ: 'a specimen of a rare insect' (mẫu vật của một loài côn trùng quý hiếm).

Nguồn gốc từ

Từ Latin *specimen* (dấu hiệu, bằng chứng), xuất phát từ *specere* (nhìn, quan sát). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'specimen' thường được dịch là 'mẫu vật' khi đề cập đến vật thể vật lý được thu thập để nghiên cứu. Tránh nhầm lẫn với 'specimen' trong ngữ cảnh giáo dục (ví dụ: mẫu giấy thi) hoặc thương mại (mẫu sản phẩm).

Phân tích từ

speci-
xem, quan sát (từ Latin *specere*)
root
+
-men
hậu tố tạo danh từ chỉ vật thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。