Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. speculate

speculate

/ˈspɛk.jə.leɪt/
đầu cơ

He likes to speculate on the stock market.

Anh ấy thích đầu cơ trên thị trường chứng khoán.


Tài chính
trang trọng

đầu cơ sinh lời bằng cách mua bán tài sản (nhà đất, cổ phiếu) với rủi ro cao, hy vọng giá tăng.

Investors speculate on cryptocurrency prices.

Các nhà đầu tư đầu cơ vào giá tiền điện tử.

Thường ám chỉ hành động chấp nhận rủi ro cao để thu lợi nhanh chóng.

neutral

suy đoán, phỏng đoán điều gì đó không chắc chắn dựa trên thông tin hạn chế.

She speculated about the cause of the accident.

Cô ấy suy đoán về nguyên nhân của vụ tai nạn.

Không nhất thiết liên quan đến tài chính; có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

speculate onđầu cơ vào, suy đoán vềspeculate inđầu cơ vào (lĩnh vực)wild speculationsuy đoán mù quáng

Từ đồng nghĩa

gambleventurehypothesizetheorize

Từ trái nghĩa

investconfirmverify

Cụm từ liên quan

high-risk speculationcụm từ
đầu cơ rủi ro cao

Mẹo hay

Phân biệt 'speculate' và 'invest'

'Speculate' nhấn mạnh vào rủi ro và lợi nhuận ngắn hạn, trong khi 'invest' thường ám chỉ cam kết dài hạn với mục đích sinh lời ổn định. Ví dụ: 'He invests in blue-chip stocks' (Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu blue-chip) vs. 'He speculates on penny stocks' (Anh ấy đầu cơ vào cổ phiếu penny).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'speculate' trong câu

Sau 'speculate' có thể dùng giới từ 'on' (cho chủ đề) hoặc 'about' (cho suy đoán). Không dùng 'speculate to' hoặc 'speculate for'. Ví dụ đúng: 'speculate on the stock market' (đầu cơ thị trường chứng khoán), 'speculate about the cause' (suy đoán nguyên nhân).

Nguồn gốc từ

Từ Latin *speculatus* (quan sát, suy ngẫm), gốc từ *specere* (nhìn). Vào thế kỷ 16, từ này mang nghĩa 'quan sát thiên văn' rồi mở rộng sang 'suy đoán triết học' và cuối cùng là 'đầu cơ tài chính' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'speculate' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến rủi ro cao. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể mang nghĩa trung lập khi nói về suy đoán (ví dụ: suy đoán về tương lai).

Phân tích từ

spec-
nhìn, quan sát (Latin: specere)
root
+
-ul-
hậu tố tạo động từ
suffix
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。