Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. specific to

specific to

/spəˈsɪfɪk tuː/
đặc trưng của

This rule is specific to our company.

Quy tắc này đặc trưng của công ty chúng tôi.


trang trọng

Chỉ liên quan đến hoặc áp dụng cho một nhóm, tình huống, hoặc đối tượng cụ thể nào đó.

The symptoms are specific to this type of infection.

Các triệu chứng này đặc trưng của loại nhiễm trùng này.

These guidelines are specific to the European market.

Những hướng dẫn này đặc trưng cho thị trường châu Âu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

be specific tođặc trưng củaspecific to the needs ofphù hợp với nhu cầu của

Từ đồng nghĩa

unique toparticular topeculiar tocharacteristic of

Từ trái nghĩa

common togeneral touniversal to

Cụm từ liên quan

in generalcụm từ
nói chung
in particularcụm từ
đặc biệt là

Mẹo hay

Phân biệt 'specific to' và 'specific about'

'Specific to' chỉ sự liên quan đến một đối tượng/nhóm nhất định (ví dụ: 'a feature specific to this model'). 'Specific about' chỉ sự rõ ràng, chi tiết trong lời nói hay hành động (ví dụ: 'She is very specific about her requirements').

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Specific to' luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng/nhóm (ví dụ: 'specific to the project', 'specific to women'). Không sử dụng 'specific to' với danh từ trừu tượng như 'happiness' hay 'time'.

Nguồn gốc từ

Từ 'specific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specificus' (có nghĩa là 'đặc biệt, rõ ràng'), kết hợp từ 'species' (loại, dạng) + hậu tố '-ficus' (làm cho). 'To' là giới từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau động từ 'be' hoặc các động từ liên kết như 'seem', 'appear'. Không sử dụng 'specific to' để chỉ sở hữu cá nhân (ví dụ: 'This book is specific to me' → không tự nhiên).

Phân tích từ

specific
riêng biệt, đặc trưng
adjective
+
to
giới từ chỉ sự liên quan
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。