species

/ˈspiːʃiːz/

「species」是什麼意思?

loài

There are many species of birds in this forest.

Rừng này có nhiều loài chim khác nhau.


如何正确使用「species」?

trang trọng

Một nhóm sinh vật có thể sinh sản với nhau và sinh ra con cái có thể sinh sản.

Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon.

Thường dùng trong sinh học để phân loại sinh vật.

Cụm từ kết hợp

endangered speciesloài bị đe dọaextinct speciesloài đã tuyệt chủngspecies diversitysự đa dạng loài

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong sinh học, 'species' chỉ các sinh vật có thể sinh sản với nhau, không phải chỉ các nhóm sinh vật khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'species' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thức'.

Ghi chú sử dụng

Trong sinh học, 'species' thường được viết tắt là 'sp.'.

Phân tích từ

speci
hình dạng
root
+
-es
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt