speaker
người nóiThe speaker at the conference was very inspiring.
Người phát biểu tại hội nghị rất truyền cảm hứng.
Người nói hoặc phát biểu trước một nhóm người.
The speaker gave a powerful speech about climate change.
Người phát biểu đã đưa ra một bài phát biểu mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
Thường dùng để chỉ người phát biểu tại hội nghị, buổi họp, hoặc sự kiện công khai.
Thiết bị âm thanh chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh.
The speaker is not working properly; the sound is distorted.
Loa không hoạt động tốt; âm thanh bị biến dạng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'speaker' thường chỉ thiết bị âm thanh như loa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'speaker' có thể dùng cho người hoặc thiết bị, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Phân biệt người và thiết bị
Khi 'speaker' dùng cho người, thường đi kèm với 'public' hoặc 'guest'; khi dùng cho thiết bị, thường đi kèm với 'loud' hoặc 'system'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'speaker' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'speker', có nghĩa là 'người nói'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'speaker' có thể dùng để chỉ người nói hoặc thiết bị âm thanh, tùy theo ngữ cảnh.