Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. snap

snap

/snæp/
chụp ảnh nhanh

She took a quick snap of the sunset.

Cô ấy chụp nhanh một bức ảnh về hoàng hôn.


thông thường

Chụp ảnh nhanh hoặc nhanh chóng.

He snapped a photo of the accident.

Anh ấy chụp nhanh một bức ảnh về tai nạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh nhanh bằng điện thoại hoặc máy ảnh.

thông thường

Việc làm gì đó nhanh chóng hoặc đột ngột.

She snapped at him for interrupting.

Cô ấy mắng anh ấy vì cắt ngang.

Có thể dùng để mô tả hành động nhanh hoặc phản ứng đột ngột.

thông thường

Việc làm vỡ hoặc gãy nhanh chóng.

The branch snapped under the weight.

Cành cây vỡ gãy dưới trọng lượng.

Dùng để mô tả vật gì đó vỡ gãy nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

snap a photochụp một bức ảnhsnap at someonemắng ai đósnap out of itthức tỉnh lại

Từ đồng nghĩa

clickcapturebreakcrack

Từ trái nghĩa

slowgradualgentle

Cụm từ liên quan

snap out of itcụm từ
thức tỉnh lại
snap judgmentcụm từ
quan điểm nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng 'snap' trong ngữ cảnh chụp ảnh

Khi muốn nói về việc chụp ảnh nhanh, bạn có thể dùng 'snap a photo' hoặc 'take a snap'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'snap' và 'click'

'Snap' thường dùng cho hành động chụp ảnh nhanh, còn 'click' có thể dùng cho cả hành động nhấn chuột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức 'snapen' nghĩa là 'vỡ gãy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'snap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc hành động nhanh.

Phân tích từ

snap
vỡ gãy, chụp nhanh
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。