sneaker
giày thể thaoI bought a new pair of sneakers for my gym workouts.
Tôi mua một đôi giày thể thao mới cho buổi tập gym của mình.
Loại giày nhẹ, thoáng khí, thường có đế cao su, được thiết kế cho thể thao hoặc hoạt động hàng ngày.
He wears sneakers every day, even to the office.
Anh ấy đi giày thể thao hàng ngày, kể cả khi đến văn phòng.
She collects limited-edition sneakers from famous brands.
Cô ấy sưu tập những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn từ các thương hiệu nổi tiếng.
Tại Việt Nam, 'sneaker' thường được hiểu là giày thể thao nói chung, không phân biệt loại đế hay mục đích sử dụng cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt sneaker và giày thể thao thông thường
'Sneaker' thường ám chỉ những đôi giày thể thao có thiết kế thời trang, được sản xuất bởi các thương hiệu nổi tiếng như Nike, Adidas, Puma, trong khi 'giày thể thao' có thể là thuật ngữ chung cho bất kỳ loại giày nào dùng để vận động.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sneaker' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy sử dụng 'sneaker' khi đề cập đến những đôi giày thể thao có thiết kế đặc biệt, thường liên quan đến văn hóa sneaker hoặc xu hướng thời trang. Tránh dùng từ này để chỉ những đôi giày thể thao thông thường không có yếu tố thời trang.
Nguồn gốc từ
Từ 'sneaker' xuất phát từ động từ 'sneak' (lén lút, rón rén) vì loại giày này ban đầu được thiết kế để di chuyển nhẹ nhàng, không gây tiếng động. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 tại Hoa Kỳ.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, 'sneaker' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đời sống hàng ngày. Trong ngành thời trang, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ xu hướng thời trang thể thao (sneaker fashion).