sloppy
lơ là, không cẩn thậnHe did a sloppy job on the project.
Anh ấy làm việc lơ là với dự án đó.
thông thường
Thiếu cẩn thận, không chính xác hoặc không được làm kỹ lưỡng.
Her handwriting is so sloppy that it's hard to read.
Chữ viết của cô ấy quá lơ là mà khó đọc.
The team's sloppy performance cost them the game.
Hiệu suất lơ là của đội khiến họ thua trận.
Thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Từ này thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác, có thể áp dụng cho việc làm việc, viết chữ, hoặc cách ăn mặc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'sloppen' có nghĩa là 'làm việc không kỹ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác, có thể áp dụng cho việc làm việc, viết chữ, hoặc cách ăn mặc.
Từ Điển Anh Việt