sloppy

/ˈslɒpi/
lơ là, không cẩn thận

He did a sloppy job on the project.

Anh ấy làm việc lơ là với dự án đó.


thông thường

Thiếu cẩn thận, không chính xác hoặc không được làm kỹ lưỡng.

Her handwriting is so sloppy that it's hard to read.

Chữ viết của cô ấy quá lơ là mà khó đọc.

The team's sloppy performance cost them the game.

Hiệu suất lơ là của đội khiến họ thua trận.

Thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác.

Cụm từ kết hợp

sloppy workviệc làm lơ làsloppy jobviệc làm không kỹsloppy writingchữ viết lơ là

Cụm từ liên quan

sloppy secondscụm từ
món ăn đã được người khác ăn trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ này thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác, có thể áp dụng cho việc làm việc, viết chữ, hoặc cách ăn mặc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'sloppen' có nghĩa là 'làm việc không kỹ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác, có thể áp dụng cho việc làm việc, viết chữ, hoặc cách ăn mặc.

Từ Điển Anh Việt