Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slot

slot

/slɒt/
khe hở

Please insert the coin into the slot.

Hãy đặt đồng tiền vào khe hở.


thông thường

Một khe hở hoặc không gian nhỏ để chèn hoặc đặt vật gì đó vào.

The vending machine has a slot for coins.

Máy bán hàng tự động có một khe hở để đặt tiền.

Thường dùng để chỉ các khe hở trong máy móc hoặc thiết bị.

thông thường

Một khoảng thời gian hoặc cơ hội được dành riêng cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

I booked a slot for a doctor's appointment.

Tôi đã đặt một khoảng thời gian để gặp bác sĩ.

Dùng trong ngữ cảnh lịch trình hoặc kế hoạch.

gaming

Trong trò chơi, một vị trí hoặc vị trí trên màn hình mà người chơi có thể tương tác với.

The slot machine has three spinning reels.

Máy đánh bạc có ba cuộn quay.

Dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc máy đánh bạc.

Cụm từ kết hợp

time slotkhoảng thời gianslot machinemáy đánh bạcbook a slotđặt một khoảng thời gian

Từ đồng nghĩa

openingspacegapappointmenttime slot

Từ trái nghĩa

blockfillclose

Cụm từ liên quan

slot inđộng từ cụm
đặt vào một vị trí phù hợp
slot machinecụm từ
máy đánh bạc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình

Từ 'slot' thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian được dành riêng trong lịch trình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'slot' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ 'slot' không có nghĩa tương đương, nên cần sử dụng từ 'khe hở' hoặc 'khoảng thời gian' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'slot' có nghĩa là 'khe hở'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'slot' thường được dùng để chỉ các khe hở vật lý hoặc các khoảng thời gian được dành riêng.

Phân tích từ

slot
khe hở hoặc khoảng thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。